Từ
监护 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
监护 (jiān hù) là một từ tiếng Trung: giám hộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 监护
动 động từ
giám hộ
祖父母现在监护着这两个孩子。
Ông bà hiện đang giám hộ hai đứa trẻ này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
监 là bộ thủ trong 5 chữ
监 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
护 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
户 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét