Từ
就座 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
就座 (jiù zuò) là một từ tiếng Trung: ngồi vào chỗ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 就座
动 động từ
ngồi vào chỗ
请大家就座,会议马上开始。
Mời mọi người ngồi vào chỗ, cuộc họp sẽ bắt đầu ngay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
就 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
京 là bộ thủ trong 8 chữ
尤 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
座 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
坐 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét