Từ

就座 (jiù zuò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

就座 (jiù zuò) là một từ tiếng Trung: ngồi vào chỗ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 就座

动 dòng động từ

ngồi vào chỗ

请大家就座,会议马上开始。

qǐng dà jiā jiù zuò huì yì mǎ shàng kāi shǐ

Mời mọi người ngồi vào chỗ, cuộc họp sẽ bắt đầu ngay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

就 jiù — tiến đến, di chuyển đến

座 zuò — chỗ ngồi

Cấu trúc & nét viết
1 就 jiù — tiến lại gần; tiếp cận

就 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 座 zuò — chỗ ngồi; kính ngữ chỉ quan chức cấp cao thời xưa

座 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.2 坐 zuò — ngồi (đặt mông lên ghế hoặc vật khác để đỡ trọng lượng cơ thể)
坐 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét