Từ

就医 (jiù yī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

就医 (jiù yī) là một từ tiếng Trung: đi khám bác sĩ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 就医

动 dòng động từ

đi khám bác sĩ

他生病了,需要马上就医。

tā shēng bìng le xū yào mǎ shàng jiù yī

Anh ấy bị ốm và cần đi khám bác sĩ ngay lập tức.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

就 jiù — đến, tìm đến

医 yī — điều trị y tế, bác sĩ

Cấu trúc & nét viết
1 就 jiù — tiến lại gần; tiếp cận

就 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 医 yī — bác sĩ; thầy thuốc

医 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét