Từ
就医 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
就医 (jiù yī) là một từ tiếng Trung: đi khám bác sĩ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 就医
动 động từ
đi khám bác sĩ
他生病了,需要马上就医。
Anh ấy bị ốm và cần đi khám bác sĩ ngay lập tức.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
就 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
京 là bộ thủ trong 8 chữ
尤 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
医 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
匸 là bộ thủ trong 5 chữ
矢 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét