Từ

迁就 (qiān jiù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

迁就 (qiān jiù) là một từ tiếng Trung: nhượng bộ; chiều theo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 迁就

动 dòng động từ

nhượng bộ; chiều theo

她总是迁就别人,从不考虑自己。

tā zǒng shì qiān jiù bié rén cóng bù kǎo lǜ zì jǐ

Cô ấy luôn nhượng bộ người khác, không bao giờ nghĩ đến bản thân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

迁 qiān — dời, thay đổi (vị trí)

就 jiù — theo, tiếp cận (ý muốn của người khác)

Cấu trúc & nét viết
1 迁 qiān — dời chuyển, di dời (cơ quan, nơi ở, v.v.)

迁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 就 jiù — tiến lại gần; tiếp cận

就 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét