Từ

弱项 (ruò xiàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

弱项 (ruò xiàng) là một từ tiếng Trung: điểm yếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 弱项

名 míng danh từ

điểm yếu

数学是我的弱项。

shù xué shì wǒ de ruò xiàng

Toán học là điểm yếu của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

弱 ruò — yếu, thiếu sót

项 xiàng — điểm, khía cạnh, lĩnh vực

Cấu trúc & nét viết
1 弱 ruò — yếu về sức lực hay thế lực (trái nghĩa với 强)
弱 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 项 xiàng — (văn viết) gáy, phần sau của cổ

项 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét