Từ

削弱 (xuē ruò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

削弱 (xuē ruò) là một từ tiếng Trung: làm suy yếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 削弱

动 dòng động từ

làm suy yếu

经济危机削弱了消费者的信心。

jīng jì wēi jī xuē ruò le xiāo fèi zhě de xìn xīn

Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm suy yếu niềm tin của người tiêu dùng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

削 xuē — cắt, giảm

弱 ruò — yếu

Cấu trúc & nét viết
1 削 xuē — nghĩa giống 削 (xiāo), thường dùng trong từ ghép hoặc thành ngữ
Xpinyin

削 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 弱 ruò — yếu về sức lực hay thế lực (trái nghĩa với 强)
弱 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét