Từ
削弱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
削弱 (xuē ruò) là một từ tiếng Trung: làm suy yếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 削弱
动 động từ
làm suy yếu
经济危机削弱了消费者的信心。
Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm suy yếu niềm tin của người tiêu dùng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
削 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
肖 là bộ thủ trong 12 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
弱 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét