Từ

脆弱 (cuì ruò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

脆弱 (cuì ruò) là một từ tiếng Trung: mong manh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 脆弱

形 xíng tính từ

mong manh

这个花瓶很脆弱,小心拿。

zhè ge huā píng hěn cuì ruò xiǎo xīn ná

Chiếc bình này mong manh, hãy cầm cẩn thận.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

脆 cuì — giòn, dễ vỡ

弱 ruò — yếu, thiếu sức mạnh

Cấu trúc & nét viết
1 脆 cuì — giòn, dễ gãy (trái nghĩa với "韧")

脆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
1.2 危 wēi — không an toàn, nguy hiểm (trái nghĩa với 安)
危 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 弱 ruò — yếu về sức lực hay thế lực (trái nghĩa với 强)
弱 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét