Từ
搁置 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
搁置 (gē zhì) là một từ tiếng Trung: hoãn lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 搁置
动 động từ
hoãn lại
我们决定暂时搁置这个计划。
Chúng tôi quyết định tạm hoãn kế hoạch này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
搁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
阁 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
置 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
罒 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
直 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét