Từ
闲置 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
闲置 (xián zhì) là một từ tiếng Trung: để nhàn rỗi; bỏ không. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 闲置
动 động từ
để nhàn rỗi; bỏ không
这块土地一直闲置着。
Mảnh đất này vẫn luôn bỏ không.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
闲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
置 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
罒 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
直 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét