Từ

布置 (bù zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

布置 (bù zhì) là một từ tiếng Trung: trang trí; bố trí; sắp xếp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 布置

动 dòng động từ

trang trí; bố trí; sắp xếp

她正在布置新家。

tā zhèng zài bù zhì xīn jiā

Cô ấy đang trang trí ngôi nhà mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

布 bù — trải ra, sắp đặt

置 zhì — đặt, để

Cấu trúc & nét viết
1 布 bù — vải dệt từ bông, đay, v.v.
布 là bộ thủ trong 2 chữ

布 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 置 zhì — đặt, để, xếp

置 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét