Từ
布置 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
布置 (bù zhì) là một từ tiếng Trung: trang trí; bố trí; sắp xếp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 布置
动 động từ
trang trí; bố trí; sắp xếp
她正在布置新家。
Cô ấy đang trang trí ngôi nhà mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
布 là bộ thủ trong 2 chữ
布 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
置 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
罒 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
直 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét