Từ

焚烧 (fén shāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

焚烧 (fén shāo) là một từ tiếng Trung: đốt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 焚烧

动 dòng động từ

đốt

他们焚烧了所有的垃圾。

tā men fén shāo le suǒ yǒu de lā jī

Họ đốt hết tất cả rác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

焚 fén — đốt cháy hoàn toàn

烧 shāo — đốt, cháy

Cấu trúc & nét viết
1 焚 fén — đốt cháy

焚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 烧 shāo — đốt cháy; thiêu

烧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét