Từ

烧烤 (shāo kǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

烧烤 (shāo kǎo) là một từ tiếng Trung: thịt nướng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 烧烤

名 míng danh từ

thịt nướng

我们周末去吃烧烤。

wǒ men zhōu mò qù chī shāo kǎo

Chúng tôi sẽ đi ăn thịt nướng vào cuối tuần.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

烧 shāo — đốt, đun nóng - chỉ quá trình nung nóng/nấu

烤 kǎo — nướng - chỉ phương pháp nướng

Cấu trúc & nét viết
1 烧 shāo — đốt cháy; thiêu

烧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 烤 kǎo — nướng (thức ăn gần lửa)

烤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2.2 考 kǎo — kiểm tra; đặt câu hỏi để đánh giá năng lực
考 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét