Từ
烧烤 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
烧烤 (shāo kǎo) là một từ tiếng Trung: thịt nướng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 烧烤
名 danh từ
thịt nướng
我们周末去吃烧烤。
Chúng tôi sẽ đi ăn thịt nướng vào cuối tuần.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
烧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
尧 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
烤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
考 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét