Từ
折射 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
折射 (zhé shè) là một từ tiếng Trung: khúc xạ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 折射
动 động từ
khúc xạ
光线通过玻璃时会发生折射。
Ánh sáng bị khúc xạ khi đi qua thủy tinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
折 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
射 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
身 là bộ thủ trong 5 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét