Từ
辐射 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
辐射 (fú shè) là một từ tiếng Trung: phát xạ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 辐射
动 động từ
phát xạ
太阳辐射出光和热。
Mặt trời phát xạ ánh sáng và nhiệt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
辐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
畐 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
射 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
身 là bộ thủ trong 5 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét