Từ

辐射 (fú shè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

辐射 (fú shè) là một từ tiếng Trung: phát xạ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 辐射

动 dòng động từ

phát xạ

太阳辐射出光和热。

tài yáng fú shè chū guāng hé rè

Mặt trời phát xạ ánh sáng và nhiệt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

辐 fú — bức xạ ra ngoài (như nan hoa từ moay-ơ)

射 shè — bắn ra, phát ra

Cấu trúc & nét viết
1 辐 fú — căm bánh xe

辐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 射 shè — bắn hoặc phóng (tên, đạn, bóng, v.v.)
射 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét