Từ
射击 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
射击 (shè jī) là một từ tiếng Trung: bắn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 射击
动 động từ
bắn
士兵们正在进行射击训练。
Những người lính đang tiến hành huấn luyện bắn súng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
射 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
身 là bộ thủ trong 5 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét
击 là bộ thủ trong 1 chữ
击 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét