Từ

射击 (shè jī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

射击 (shè jī) là một từ tiếng Trung: bắn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 射击

动 dòng động từ

bắn

士兵们正在进行射击训练。

shì bīng men zhèng zài jìn xíng shè jī xùn liàn

Những người lính đang tiến hành huấn luyện bắn súng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

射 shè — bắn, phóng

击 jī — đánh, trúng

Cấu trúc & nét viết
1 射 shè — bắn hoặc phóng (tên, đạn, bóng, v.v.)
射 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 击 jī — đánh, gõ
击 là bộ thủ trong 1 chữ

击 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét