Từ
农场 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
农场 (nóng chǎng) là một từ tiếng Trung: trang trại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 农场
名 danh từ
trang trại
他们家在乡下有一个大农场。
Gia đình họ có một trang trại lớn ở vùng nông thôn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
农 là bộ thủ trong 1 chữ
农 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
场 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
勿 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét