Từ
鼓掌 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
鼓掌 (gǔ zhǎng) là một từ tiếng Trung: vỗ tay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 鼓掌
动 động từ
vỗ tay
听完演讲后,大家热烈鼓掌。
Sau khi nghe bài phát biểu, mọi người đều vỗ tay nhiệt liệt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
鼓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
壴 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
掌 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
手 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét