Từ

鼓励 (gǔ lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

鼓励 (gǔ lì) là một từ tiếng Trung: khuyến khích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 鼓励

动 dòng động từ

khuyến khích

老师鼓励学生努力学习。

lǎo shī gǔ lì xué shēng nǔ lì xué xí

Giáo viên khuyến khích học sinh học tập chăm chỉ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

鼓 gǔ — thúc giục, khơi dậy

励 lì — động viên, thúc đẩy

Cấu trúc & nét viết
1 鼓 gǔ — trống (nhạc cụ gõ hình trụ, rỗng, bịt da một hoặc hai mặt)

鼓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 励 lì — khuyến khích; nỗ lực

励 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 厉 lì — nghiêm khắc, thực chất
厉 là bộ thủ trong 1 chữ
2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét