Từ
鼓舞 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
鼓舞 (gǔ wǔ) là một từ tiếng Trung: cổ vũ, khích lệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 鼓舞
动 động từ
cổ vũ, khích lệ
他的成功鼓舞了很多年轻人。
Thành công của anh ấy đã cổ vũ nhiều người trẻ.
形 tính từ
phấn khởi
他听到这个好消息后感到很鼓舞。
Anh ấy cảm thấy rất phấn khởi sau khi nghe tin tốt này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
鼓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
壴 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
舞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舛 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét