Từ

鼓舞 (gǔ wǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

鼓舞 (gǔ wǔ) là một từ tiếng Trung: cổ vũ, khích lệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 鼓舞

动 dòng động từ

cổ vũ, khích lệ

他的成功鼓舞了很多年轻人。

tā de chéng gōng gǔ wǔ le hěn duō nián qīng rén

Thành công của anh ấy đã cổ vũ nhiều người trẻ.

形 xíng tính từ

phấn khởi

他听到这个好消息后感到很鼓舞。

tā tīng dào zhè ge hǎo xiāo xi hòu gǎn dào hěn gǔ wǔ

Anh ấy cảm thấy rất phấn khởi sau khi nghe tin tốt này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

鼓 gǔ — khích lệ, kích thích

舞 wǔ — nâng cao tinh thần, truyền cảm hứng

Cấu trúc & nét viết
1 鼓 gǔ — trống (nhạc cụ gõ hình trụ, rỗng, bịt da một hoặc hai mặt)

鼓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 舞 wǔ — múa, vũ điệu

舞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 無 wú — không có, vô, không tồn tại
無 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét