Từ
攻击 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
攻击 (gōng jī) là một từ tiếng Trung: tấn công. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 攻击
动 động từ
tấn công
黑客攻击了银行系统。
Tin tặc đã tấn công hệ thống ngân hàng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
攻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
工 là bộ thủ trong 19 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
击 là bộ thủ trong 1 chữ
击 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét