Từ

这么 (zhè me) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

这么 (zhè me) là một từ tiếng Trung: như vậy, thế này. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 这么

代 dài đại từ

như vậy, thế này

今天这么热,我们去游泳吧。

jīn tiān zhè me rè wǒ men qù yóu yǒng ba

Hôm nay nóng thế này, chúng ta đi bơi đi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

这 zhè — này (cơ sở chỉ định)

么 me — tiểu từ chỉ mức độ/cách thức

Cấu trúc & nét viết
1 这 zhè — này (người hoặc vật gần, đối lập với 那)

这 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 么 me — hậu tố

么 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét