Từ
煤炭 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
煤炭 (méi tàn) là một từ tiếng Trung: than đá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 煤炭
名 danh từ
than đá
这个地区有丰富的煤炭资源。
Khu vực này có tài nguyên than đá phong phú.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
煤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
某 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
炭 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
灰 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét