Từ

煤炭 (méi tàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

煤炭 (méi tàn) là một từ tiếng Trung: than đá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 煤炭

名 míng danh từ

than đá

这个地区有丰富的煤炭资源。

zhè ge dì qū yǒu fēng fù de méi tàn zī yuán

Khu vực này có tài nguyên than đá phong phú.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

煤 méi — than (nhiên liệu khoáng)

炭 tàn — cacbon/than (nhấn mạnh thành phần cacbon)

Cấu trúc & nét viết
1 煤 méi — than đá (chất rắn đen dễ cháy được tạo thành từ thực vật cổ đại)

煤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 某 mǒu — một (người, nơi, sự vật, v.v.) nào đó không xác định rõ
某 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 炭 tàn — than củi, nhiên liệu tạo ra bằng cách nung gỗ cách ly không khí
炭 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
2.2 灰 huī — tro; bột còn lại sau khi đốt cháy
灰 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét