Từ
腐败 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
腐败 (fǔ bài) là một từ tiếng Trung: tham nhũng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 腐败
名 danh từ
tham nhũng
这个国家的腐败问题很严重。
Vấn đề tham nhũng của quốc gia này rất nghiêm trọng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
腐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
肉 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
败 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét