Từ

腐败 (fǔ bài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

腐败 (fǔ bài) là một từ tiếng Trung: tham nhũng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 腐败

名 míng danh từ

tham nhũng

这个国家的腐败问题很严重。

zhè ge guó jiā de fǔ bài wèn tí hěn yán zhòng

Vấn đề tham nhũng của quốc gia này rất nghiêm trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

腐 fǔ — thối rữa, tham nhũng

败 bài — hư hỏng, suy đồi

Cấu trúc & nét viết
1 腐 fǔ — thối rữa; hư hỏng

腐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.3 肉 ròu — thịt (phần mềm dưới da của người hoặc động vật)
肉 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 败 bài — thua (trong chiến tranh hoặc thi đấu, trái với 胜)

败 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét