Từ

击败 (jī bài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

击败 (jī bài) là một từ tiếng Trung: đánh bại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 击败

动 dòng động từ

đánh bại

我们队击败了对手。

wǒ men duì jī bài le duì shǒu

Đội của chúng tôi đã đánh bại đối thủ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

击 jī — đánh, tấn công

败 bài — thất bại, làm thua

Cấu trúc & nét viết
1 击 jī — đánh, gõ
击 là bộ thủ trong 1 chữ

击 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 败 bài — thua (trong chiến tranh hoặc thi đấu, trái với 胜)

败 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét