Từ
击败 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
击败 (jī bài) là một từ tiếng Trung: đánh bại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 击败
动 động từ
đánh bại
我们队击败了对手。
Đội của chúng tôi đã đánh bại đối thủ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
击 là bộ thủ trong 1 chữ
击 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
败 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét