Từ

单元 (dān yuán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

单元 (dān yuán) là một từ tiếng Trung: đơn vị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 单元

名 míng danh từ

đơn vị

这本书分为十个单元。

zhè běn shū fēn wéi shí gè dān yuán

Cuốn sách này được chia thành mười đơn vị.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

单 dān — đơn, riêng lẻ

元 yuán — yếu tố, thành phần

Cấu trúc & nét viết
1 单 dān — đơn giản; ít loại, ít hạng mục
单 là bộ thủ trong 4 chữ

单 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 元 yuán — nhà Nguyên (1271–1368), do Hốt Tất Liệt thành lập
元 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

2.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét