Từ
单元 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
单元 (dān yuán) là một từ tiếng Trung: đơn vị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 单元
名 danh từ
đơn vị
这本书分为十个单元。
Cuốn sách này được chia thành mười đơn vị.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
单 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
元 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét