Từ
床单 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
床单 (chuáng dān) là một từ tiếng Trung: ga trải giường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 床单
名 danh từ
ga trải giường
我每周换一次床单。
Tôi thay ga trải giường mỗi tuần một lần.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
床 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
单 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét