Từ
账单 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
账单 (zhàng dān) là một từ tiếng Trung: hóa đơn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 账单
名 danh từ
hóa đơn
这个月的电费账单很高。
Hóa đơn tiền điện tháng này rất cao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
账 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
长 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
单 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét