Từ

账单 (zhàng dān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

账单 (zhàng dān) là một từ tiếng Trung: hóa đơn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 账单

名 míng danh từ

hóa đơn

这个月的电费账单很高。

zhè gè yuè de diàn fèi zhàng dān hěn gāo

Hóa đơn tiền điện tháng này rất cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

账 zhàng — tài khoản, ghi chép tài chính

单 dān — tài liệu, danh sách chi tiết

Cấu trúc & nét viết
1 账 zhàng — ghi chép thu chi tiền bạc, hàng hóa

账 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 单 dān — đơn giản; ít loại, ít hạng mục
单 là bộ thủ trong 4 chữ

单 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét