Từ
单纯 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
单纯 (dān chún) là một từ tiếng Trung: đơn giản; ngây thơ; trong sáng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 单纯
形 tính từ
đơn giản; ngây thơ; trong sáng
她是一个单纯的女孩。
Cô ấy là một cô gái ngây thơ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
单 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
纯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét