Từ
单位 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
单位 (dān wèi) là một từ tiếng Trung: đơn vị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 单位
名 danh từ
đơn vị
我们单位有一百个员工。
Đơn vị của chúng tôi có một trăm nhân viên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
单 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
位 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Thứ tự nét