Từ
孤单 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
孤单 (gū dān) là một từ tiếng Trung: cô đơn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 孤单
形 tính từ
cô đơn
她搬到新城市后常常感到孤单。
Cô ấy thường cảm thấy cô đơn sau khi chuyển đến thành phố mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
孤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
单 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét