Từ

孤单 (gū dān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

孤单 (gū dān) là một từ tiếng Trung: cô đơn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 孤单

形 xíng tính từ

cô đơn

她搬到新城市后常常感到孤单。

tā bān dào xīn chéng shì hòu cháng cháng gǎn dào gū dān

Cô ấy thường cảm thấy cô đơn sau khi chuyển đến thành phố mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

孤 gū — cô, đơn độc

单 dān — đơn, một mình

Cấu trúc & nét viết
1 孤 gū — mồ côi cha từ nhỏ; sau chỉ mồ côi cả cha lẫn mẹ

孤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 瓜 guā — cây họ bầu bí (dây leo, lá hình bàn tay, hoa thường màu vàng, quả ăn được; dưa hấu, bí ngô, bí đao, dưa chuột, v.v.)
瓜 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 单 dān — đơn giản; ít loại, ít hạng mục
单 là bộ thủ trong 4 chữ

单 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét