Từ

简单 (jiǎn dān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

简单 (jiǎn dān) là một từ tiếng Trung: đơn giản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 简单

形 xíng tính từ

đơn giản

这个问题很简单。

zhè ge wèn tí hěn jiǎn dān

Vấn đề này rất đơn giản.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

简 jiǎn — giản lược, không phức tạp

单 dān — đơn lẻ, đơn thuần

Cấu trúc & nét viết
1 简 jiǎn — đơn giản, giản lược (trái nghĩa với 繁)

简 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
1.2 间 jiān — ở giữa; khoảng nối giữa hai khoảng thời gian hoặc sự vật
Xpinyin
间 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 单 dān — đơn giản; ít loại, ít hạng mục
单 là bộ thủ trong 4 chữ

单 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét