Từ
简单 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
简单 (jiǎn dān) là một từ tiếng Trung: đơn giản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 简单
形 tính từ
đơn giản
这个问题很简单。
Vấn đề này rất đơn giản.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
简 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
间 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
单 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét