Từ

座右铭 (zuò yòu míng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

座右铭 (zuò yòu míng) là một từ tiếng Trung: phương châm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 座右铭

名 míng danh từ

phương châm

他的座右铭是'永不放弃'。

tā de zuò yòu míng shì yǒng bù fàng qì

Phương châm của anh ấy là 'Không bao giờ bỏ cuộc.'

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

座 zuò — chỗ ngồi, vị trí (chỉ nơi để phương châm)

右 yòu — bên phải (phía bên phải chỗ ngồi, thể hiện sự gần gũi)

铭 míng — văn khắc, lời ghi (chính phương châm viết ra)

Cấu trúc & nét viết
1 座 zuò — chỗ ngồi; kính ngữ chỉ quan chức cấp cao thời xưa

座 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 坐 zuò — ngồi (đặt mông lên ghế hoặc vật khác để đỡ trọng lượng cơ thể)
坐 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 右 yòu — bên phải (đối lập với trái, phía tây khi nhìn về phía nam)
右 là bộ thủ trong 2 chữ

右 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 铭 míng — văn khắc trên đồ vật, bia đá ghi chép sự thật hay công đức; lời khắc ghi để tự răn mình

铭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
3.2 名 míng — tên; danh xưng của người hoặc vật
名 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét