Từ
座右铭 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
座右铭 (zuò yòu míng) là một từ tiếng Trung: phương châm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 座右铭
名 danh từ
phương châm
他的座右铭是'永不放弃'。
Phương châm của anh ấy là 'Không bao giờ bỏ cuộc.'
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
座 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
坐 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
右 là bộ thủ trong 2 chữ
右 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
铭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
名 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét