Từ

干劲 (gàn jìn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

干劲 (gàn jìn) là một từ tiếng Trung: nhiệt tình, khí thế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 干劲

名 míng danh từ

nhiệt tình, khí thế

年轻人充满干劲。

nián qīng rén chōng mǎn gàn jìn

Những người trẻ tuổi tràn đầy nhiệt tình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

干 gàn — làm, làm việc

劲 jìn — sức mạnh, năng lượng

Cấu trúc & nét viết