Từ
干劲 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
干劲 (gàn jìn) là một từ tiếng Trung: nhiệt tình, khí thế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 干劲
名 danh từ
nhiệt tình, khí thế
年轻人充满干劲。
Những người trẻ tuổi tràn đầy nhiệt tình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
干 là bộ thủ trong 15 chữ
干 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
劲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
劲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét