Từ
树干 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
树干 (shù gàn) là một từ tiếng Trung: thân cây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 树干
名 danh từ
thân cây
这棵树的树干很粗。
Thân cây này rất to.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
树 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
干 là bộ thủ trong 15 chữ
干 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét