Từ

互联网 (hù lián wǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

互联网 (hù lián wǎng) là một từ tiếng Trung: Internet. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 互联网

名 míng danh từ

Internet

互联网让世界变得更小了。

hù lián wǎng ràng shì jiè biàn de gèng xiǎo le

Internet đã làm cho thế giới trở nên nhỏ hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

互 hù — tương hỗ, lẫn nhau

联 lián — liên kết, kết nối

网 wǎng — mạng lưới, lưới

Cấu trúc & nét viết
1 互 hù — lẫn nhau; qua lại

互 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

互 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 联 lián — liên kết; liên hợp

联 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 网 wǎng — lưới (để bắt cá, chim hoặc thú)

网 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét