Từ
联盟 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
联盟 (lián méng) là một từ tiếng Trung: liên minh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 联盟
名 danh từ
liên minh
两国建立了战略联盟。
Hai nước đã thiết lập một liên minh chiến lược.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
联 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
关 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
盟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
明 là bộ thủ trong 2 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét