Từ

联盟 (lián méng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

联盟 (lián méng) là một từ tiếng Trung: liên minh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 联盟

名 míng danh từ

liên minh

两国建立了战略联盟。

liǎng guó jiàn lì le zhàn lüè lián méng

Hai nước đã thiết lập một liên minh chiến lược.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

联 lián — liên kết, kết hợp

盟 méng — thề ước, giao ước, liên đoàn

Cấu trúc & nét viết
1 联 lián — liên kết; liên hợp

联 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 盟 méng — thề (thề nguyền)

盟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 明 míng — sáng, rực rỡ (đối lập với «tối»)
明 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét