Từ
联网 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
联网 (lián wǎng) là một từ tiếng Trung: kết nối mạng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 联网
动 động từ
kết nối mạng
这台电脑还没有联网。
Máy tính này chưa kết nối mạng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
联 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
关 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
网 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét