Từ
测量 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
测量 (cè liáng) là một từ tiếng Trung: đo lường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 测量
动 động từ
đo lường
他用尺子测量桌子的长度。
Anh ấy dùng thước để đo chiều dài của bàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
测 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
则 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
量 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét