Từ
检测 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
检测 (jiǎn cè) là một từ tiếng Trung: phát hiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 检测
动 động từ
phát hiện
这个设备可以检测空气中的污染物。
Thiết bị này có thể phát hiện các chất ô nhiễm trong không khí.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
检 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
测 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
则 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét