Từ

秩序 (zhì xù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

秩序 (zhì xù) là một từ tiếng Trung: trật tự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 秩序

名 míng danh từ

trật tự

这个城市的交通秩序很好。

zhè ge chéng shì de jiāo tōng zhì xù hěn hǎo

Trật tự giao thông của thành phố này rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

秩 zhì — cấp bậc, sắp xếp có hệ thống

序 xù — trình tự, sắp xếp đúng đắn

Cấu trúc & nét viết
1 秩 zhì — (văn viết) ngăn nắp; có trật tự

秩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 序 xù — thứ tự; trật tự

序 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét