Từ
怀孕 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
怀孕 (huái yùn) là một từ tiếng Trung: mang thai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 怀孕
动 động từ
mang thai
她怀孕三个月了。
Cô ấy đã mang thai được ba tháng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
怀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
不 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
孕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
乃 là bộ thủ trong 7 chữ
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét