Từ

怀孕 (huái yùn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

怀孕 (huái yùn) là một từ tiếng Trung: mang thai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 怀孕

动 dòng động từ

mang thai

她怀孕三个月了。

tā huái yùn sān gè yuè le

Cô ấy đã mang thai được ba tháng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

怀 huái — mang, ôm trong lòng

孕 yùn — thai nghén, thụ thai

Cấu trúc & nét viết
1 怀 huái — ngực; lòng ngực

怀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 孕 yùn — mang thai

孕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét