Từ

怀疑 (huái yí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

怀疑 (huái yí) là một từ tiếng Trung: nghi ngờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 怀疑

动 dòng động từ

nghi ngờ

她开始怀疑自己的能力。

tā kāi shǐ huái yí zì jǐ de néng lì

Cô ấy bắt đầu nghi ngờ khả năng của bản thân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

怀 huái — giữ (trong tâm trí)

疑 yí — nghi ngờ

Cấu trúc & nét viết
1 怀 huái — ngực; lòng ngực

怀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 疑 yí — nghi ngờ; hoài nghi
疑 là bộ thủ trong 1 chữ

疑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét