Từ
怀疑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
怀疑 (huái yí) là một từ tiếng Trung: nghi ngờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 怀疑
动 động từ
nghi ngờ
她开始怀疑自己的能力。
Cô ấy bắt đầu nghi ngờ khả năng của bản thân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
怀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
不 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
疑 là bộ thủ trong 1 chữ
疑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét