Từ
缅怀 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
缅怀 (miǎn huái) là một từ tiếng Trung: tưởng nhớ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 缅怀
动 động từ
tưởng nhớ
人们在清明节缅怀已故的亲人。
Mọi người tưởng nhớ những người thân đã khuất trong Lễ Thanh Minh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
缅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
面 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
怀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
不 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét