Từ

怀旧 (huái jiù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

怀旧 (huái jiù) là một từ tiếng Trung: hoài niệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 怀旧

动 dòng động từ

hoài niệm

听这首老歌让我很怀旧。

tīng zhè shǒu lǎo gē ràng wǒ hěn huái jiù

Nghe bài hát cũ này khiến tôi rất hoài niệm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

怀 huái — trân trọng, giữ trong lòng

旧 jiù — cũ, quá khứ

Cấu trúc & nét viết
1 怀 huái — ngực; lòng ngực

怀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 旧 jiù — cũ; lỗi thời (trái nghĩa với '新')

旧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét