Từ
怀抱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
怀抱 (huái bào) là một từ tiếng Trung: ôm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 怀抱
动 động từ
ôm
母亲温柔地怀抱着孩子。
Người mẹ dịu dàng ôm đứa trẻ.
名 danh từ
vòng tay
孩子跑进了妈妈的怀抱。
Đứa trẻ chạy vào vòng tay mẹ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
怀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
不 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
抱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
包 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét