Từ

幼稚 (yòu zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

幼稚 (yòu zhì) là một từ tiếng Trung: ấu trĩ, trẻ con. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 幼稚

形 xíng tính từ

ấu trĩ, trẻ con

他的想法太幼稚了。

tā de xiǎng fǎ tài yòu zhì le

Ý tưởng của anh ấy quá ấu trĩ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

幼 yòu — trẻ, chưa phát triển

稚 zhì — trẻ con, ngây thơ

Cấu trúc & nét viết
1 幼 yòu — nhỏ tuổi; non nớt (trái với 老)

幼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 稚 zhì — (phương ngữ) cây trồng muộn

稚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét