Bộ thủ 幺 yāo số một; đơn vị nhỏ nhất Thứ tự nét ▶ 幺 dùng trong 6 chữ HSK 4 乡 xiāng làng quê, nông thôn (đối lập với thành phố) 幽 yōu (văn viết) sâu thẳm, hẻo lánh và tối tăm HSK 5 幼 yòu nhỏ tuổi; non nớt (trái với 老) HSK 7 兹 zī (văn viết, văn ngôn) đại từ chỉ định: này; cái này 奚 xī nô lệ (thời cổ đại) 玄 xuán đen; màu tối