Từ

尾巴 (wěi ba) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

尾巴 (wěi ba) là một từ tiếng Trung: đuôi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 尾巴

名 míng danh từ

đuôi

那只狗摇着尾巴很开心。

nà zhī gǒu yáo zhe wěi ba hěn kāi xīn

Con chó đó vui vẻ vẫy đuôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

尾 wěi — đuôi (ý nghĩa chính)

巴 ba — hậu tố (bổ sung cho 尾)

Cấu trúc & nét viết
1 尾 wěi — đuôi của động vật (chim, thú, côn trùng, cá)
尾 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 巴 ba
Xpinyin
巴 là bộ thủ trong 9 chữ

巴 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét