Từ
尾巴 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
尾巴 (wěi ba) là một từ tiếng Trung: đuôi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 尾巴
名 danh từ
đuôi
那只狗摇着尾巴很开心。
Con chó đó vui vẻ vẫy đuôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
尾 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
巴 là bộ thủ trong 9 chữ
巴 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét