Từ

追尾 (zhuī wěi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

追尾 (zhuī wěi) là một từ tiếng Trung: đâm xe từ phía sau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 追尾

动 dòng động từ

đâm xe từ phía sau

他开车不小心追尾了前面的卡车。

tā kāi chē bù xiǎo xīn zhuī wěi le qián miàn de kǎ chē

Anh ấy đã bất cẩn đâm vào phía sau chiếc xe tải phía trước khi lái xe.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

追 zhuī — đuổi theo, theo sát phía sau

尾 wěi — đuôi, phần sau

Cấu trúc & nét viết
1 追 zhuī — đuổi theo; bắt kịp

追 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 尾 wěi — đuôi của động vật (chim, thú, côn trùng, cá)
尾 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét