Từ
摇篮 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
摇篮 (yáo lán) là một từ tiếng Trung: cái nôi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 摇篮
名 danh từ
cái nôi
这是我小时候睡过的摇篮。
Đây là cái nôi tôi đã ngủ khi còn nhỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
摇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
䍃 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
篮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
监 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét